letter case

letter case

A postal worker sorts mail into different letter cases.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng thư: "Letter case" một vật dụng (thường hộp, cặp hoặc túi) được thiết kế để chứa vận chuyển thư từ hoặc tài liệu. Từ này không liên quan đến chữ hoa/chữ thường trong ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The postman carried a large leather letter case. (Người đưa thư mang một chiếc cặp da lớn đựng thư.)
    • She placed the envelopes neatly inside the letter case. ( ấy xếp các phong bì gọn gàng vào trong hộp đựng thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep something in a letter case": giữ một vật đó trong hộp đựng thư.
    • He kept all his important documents in a metal letter case. (Anh ấy giữ tất cả tài liệu quan trọng trong một hộp đựng thư bằng kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter box (n): hộp thư (thường gắn trên tường hoặc cửa để nhận thư).

    • The letter box was full of advertisements. (Hộp thư đầy quảng cáo.)
  • Briefcase (n): cặp tài liệu (dùng cho công việc, thường chứa giấy tờ máy tính xách tay).

    • He opened his briefcase to show the contract. (Anh ấy mở cặp tài liệu để đưa ra hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mail pouch: túi đựng thư (thường dùng trong bưu điện).
  • Document bag: túi đựng tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "letter case" danh từ đơn lẻ, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "letter case" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.